sulky
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Im lặng và rút lui sau khi buồn bãtính từsilent and withdrawn after being upset
- Loại xe ngựa kéo nhẹ, hai bánh được sử dụng trong các cuộc đua dây nịtdanh từA light, two-wheeled, horse-drawn cart used in harness racing.
- Các toa xe cũng chỉ có người lái xe ngồidanh từAny carriage seating only the driver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ngày tối tăm ảm đạm