Nghĩa chính
- Một hợp chất nhị phân đơn giản của lưu huỳnh và nitơ, S₄N₄, có cấu trúc vòng; nó dễ nổdanh từkhông đếm được (uncountable)a simple binary compound of sulfur and nitrogen, S₄N₄, having a ring structure; it is explosive
- Một loại polyme vô cơ, [SN]ₙ, có tính chất kim loạidanh từkhông đếm được (uncountable)an inorganic polymer, [SN]ₙ, that has metallic properties
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa