sulfhydric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hydro sunfuatính từkhông so sánh (not comparable)Relating to hydrogen sulfide.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sulfhydric aciddanh từ | danh từ | Hydro sunfua khi được coi là một axit (ví dụ, trong dung dịch) |
Nguồn gốc (etymology)
sulf-hydric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha