Dịch

sulfhydric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hydro sunfuatính từkhông so sánh (not comparable)Relating to hydrogen sulfide.

Cụm từ (phrase)

sulfhydric aciddanh từHydro sunfua khi được coi là một axit (ví dụ, trong dung dịch)

Nguồn gốc (etymology)

sulf-hydric

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI