Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sulfaguanidine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sulfonamid cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular sulfonamide.
Nguồn gốc
(etymology)
sulfa-
“sulfonamide”
+
guanidine
AI
1
Sulfonamid cụ thể
1
Sulfonamid cụ thể
1
Sulfonamid cụ thể