suiter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó có một số lượng bộ quần áo nhất địnhdanh từSomething having a certain number of suits.
- Thứ gì đó có thể chứa một số bộ quần áo nhất địnhdanh từSomething that can hold a certain number of suits.
- Dạng rút gọn của fursuiterdanh từClipping of fursuiter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suiterDạng gốc (base form)
- suitersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| C-suiterdanh từ | danh từ | Người làm việc trong C-Suite |
| zoot-suiterdanh từ | danh từ | Ai đó đang mặc bộ đồ Zoot |
| birthday-suiterdanh từ | danh từ | Người không mặc quần áo |
| birthday suiter | Chưa có nghĩa |