Dịch

suiter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó có một số lượng bộ quần áo nhất địnhdanh từSomething having a certain number of suits.
  2. Thứ gì đó có thể chứa một số bộ quần áo nhất địnhdanh từSomething that can hold a certain number of suits.
  3. Dạng rút gọn của fursuiterdanh từClipping of fursuiter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suiterDạng gốc (base form)
  2. suitersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

C-suiterdanh từNgười làm việc trong C-Suite
zoot-suiterdanh từAi đó đang mặc bộ đồ Zoot
birthday-suiterdanh từNgười không mặc quần áo
birthday suiterChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc suiter

Nguồn gốc (etymology)

AI