Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suitedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phù hợp, hoặc phù hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being suited, or fitting.
2
Chất lượng của việc có một bộ đồ nhất định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of having a certain suit.
Nguồn gốc
(etymology)
suited
+
-ness
AI
1
Tính phù hợp
2
Chất lượng của việc có một bộ đồ nhất định
1
Tính phù hợp
2
Chất lượng của việc có một bộ đồ nhất định
1
Tính phù hợp
2
Chất lượng của việc có một bộ đồ nhất định