Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suicide letter
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
u
ɪ
ˌ
s
aɪ
d
ˈ
l
ɛ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với suicide note
cụm từ
Synonym of suicide note.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
suicide note
Ví dụ
Tom
killed
himself
because
he
lost
his
job
.
He
confessed
to
it
in
his
suicide
letter
.
The
suicide
letter
reads
:
"
To
my
family
,
I
am
finally
free
.
Love
,
Mary
.
"
AI
1
Đồng nghĩa với suicide note
1
Đồng nghĩa với suicide note
1
Đồng nghĩa với suicide note