Dịch

suicide king

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị vua của những trái tim trong một bộ bàidanh từA king of hearts in a deck of playing cards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suicide kingDạng gốc (base form)
  2. suicide kingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • Bayr cowboy's. “ ,” , ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI