Nghĩa chính
- Vị vua của những trái tim trong một bộ bàidanh từA king of hearts in a deck of playing cards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suicide kingDạng gốc (base form)
- suicide kingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- Bayr cowboy's. “ ,” , ' .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)