Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sugescent
tính từ
(adjective)
/
s
uː
ˈ
d
͡
ʒ
ɛ
s
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mút
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to sucking.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
sugere
“to suck”
Ví dụ
This
sugescent
power
is
originated
by
the
removal
of
atmospheric
pressure
[…]
AI
1
Liên quan đến mút
1
Liên quan đến mút
1
Liên quan đến mút