Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sugar lump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ʊ
ɡ
ɚ ˈ
l
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sugar cube
danh từ
Synonym of sugar cube.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sugar lump
Dạng gốc
(base form)
sugar lump
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sugar cube
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
azucarillo
giống đực
Cục đường
AI
1
Đồng nghĩa với sugar cube
1
Đồng nghĩa với sugar cube
1
Đồng nghĩa với sugar cube