Dịch

sugar lump

danh từ (noun)
US/ˈʃʊɡɚ ˈlʌmp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sugar cubedanh từSynonym of sugar cube.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sugar lumpDạng gốc (base form)
  2. sugar lumpsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI