Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sugar kelp
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ʊ
ɡ
ə
ˈ
k
ɛ
l
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sea belt
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of sea belt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sugar kelp
Dạng gốc
(base form)
sugar kelp
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sea belt
AI
1
Đồng nghĩa với sea belt
1
Đồng nghĩa với sea belt
1
Đồng nghĩa với sea belt