Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sugar jar
Nghĩa chính
1
Lọ đường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
azucarero
giống đực
Hũ đường
Ví dụ
Keep
the
sugar
jar
on
the
counter
.
Để lọ đường trên mặt bàn bếp.
Xuất hiện ở từ khác
sugar
kết hợp, đồng nghĩa
lọ đường
AI
1
Lọ đường
1
Lọ đường
1
Lọ đường