Dịch

sugar ant

danh từ (noun)
UK/ˈʃʊɡə ˈant/US/ˈʃʊɡɚ ˈænt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với odorous house antdanh từSynonym of odorous house ant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sugar antDạng gốc (base form)
  2. sugar antsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

banded sugar antdanh từLoài kiến thuộc loài Camponotus consobrinus, ở Úc, với một dải màu nâu cam đặc biệt xung quanh dạ dày của nó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI