Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với odorous house antdanh từSynonym of odorous house ant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sugar antDạng gốc (base form)
- sugar antsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banded sugar antdanh từ | danh từ | Loài kiến thuộc loài Camponotus consobrinus, ở Úc, với một dải màu nâu cam đặc biệt xung quanh dạ dày của nó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa