Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suffragettism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong trào đấu tranh vì quyền bầu cử của phụ nữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The suffragette movement for women's voting rights.
Nguồn gốc
(etymology)
suffragette
+
-ism
AI
1
Phong trào đấu tranh vì quyền bầu cử của phụ nữ
1
Phong trào đấu tranh vì quyền bầu cử của phụ nữ
1
Phong trào đấu tranh vì quyền bầu cử của phụ nữ