Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suffer humiliation
US
/ˈ
s
ʌ
f
ɚ
h
j
u
ˌ
m
ɪ
l
i
ˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chịu sự nhục nhã
AI
1
Chịu sự nhục nhã
1
Chịu sự nhục nhã
1
Chịu sự nhục nhã