Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sueability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính có thể kiện được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being sueable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unsueability
Ví dụ
This
section
of
the
Taft-Hartley
Act
was
framed
deliberately
to
force
unions
to
publicize
their
weakness
when
their
treasuries
are
low
,
and
their
sueability
when
their
treasuries
are
substantial
.
Nguồn gốc
(etymology)
sueable
+
-ity
AI
1
Thuộc tính có thể kiện được
1
Thuộc tính có thể kiện được
1
Thuộc tính có thể kiện được