Dịch

sueability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính có thể kiện đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sueable.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI