Dịch

sudra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đẳng cấp xuđra (đẳng cáp thấp nhất trong bốn đẳng cấp ở Ân độ)danh từA turban or headdress, similar to the keffiyeh, worn by Jewish men in the ancient Near East and still commonly worn today.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sudraDạng gốc (base form)
  2. SudrasSố nhiều (plural)
  3. sudrasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Aramסודרא

Cùng gốc (doublet)sudarium

AI