Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sucker bet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
k
.ɚ ˈ
b
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Kèo dụ
danh từ
A wager having a very poor expected return relative to the odds of winning.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sucker bet
Dạng gốc
(base form)
sucker bet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kèo dụ
1
Kèo dụ
1
Kèo dụ