Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suchwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách như vậy; theo cách đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In such a way; in that manner.
Nguồn gốc
(etymology)
such
+
-wise
từ tiếng Anh trung đại
suchewyse
AI
1
Theo cách như vậy
1
Theo cách như vậy
1
Theo cách như vậy