Dịch

suchwise

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách như vậy; theo cách đótrạng từkhông so sánh (not comparable)In such a way; in that manner.

Nguồn gốc (etymology)

such-wise

  1. từ tiếng Anh trung đạisuchewyse

AI