Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
such master such servant
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
ʌ
tʃ
ˈ
m
æ
s
.
t
ɚ ˈ
s
ʌ
tʃ
ˈ
s
ɝ
v
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thầy nào tớ ấy
cụm từ
AI
1
Thầy nào tớ ấy
1
Thầy nào tớ ấy
1
Thầy nào tớ ấy