Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
succumber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khuất phục
danh từ
One who succumbs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
succumber
Dạng gốc
(base form)
succumber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
succumb
+
-er
AI
1
Người khuất phục
1
Người khuất phục
1
Người khuất phục