Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
succumbent
tính từ
(adjective)
/
s
ə
ˈ
k
ʌ
m
b
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Phục tùng; nhường nhịn
tính từ
submissive; yielding
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
succumbens
Ví dụ
Reason
succumbent
to
Faith
AI
1
Phục tùng
1
Phục tùng
1
Phục tùng