Dịch

succuba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Succubusdanh từA female demon or fiend; a succubus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. succubaDạng gốc (base form)
  2. succubae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. succubasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , 130 , ; , , , Adam's .

Họ từ (word family)

cùng gốc succuba

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsuccuba

AI