succuba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Succubusdanh từA female demon or fiend; a succubus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- succubaDạng gốc (base form)
- succubae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- succubasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , 130 , ; , , , Adam's .
Họ từ (word family)
cùng gốc succubaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsuccuba