Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
succubation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục với succubus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sexual intercourse with a succubus
AI
1
Quan hệ tình dục với succubus
1
Quan hệ tình dục với succubus
1
Quan hệ tình dục với succubus