Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
succiferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhựa; chứa nhựa
tính từ
Producing or conveying sap.
Nguồn gốc
(etymology)
sūcus
+
-i-
+
-ferous
Ví dụ
succiferous
vessels
AI
1
Có nhựa
1
Có nhựa
1
Có nhựa