Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
succeed to
US
/
s
ə
k
ˈ
s
i
d
t
u
/
Nghĩa chính
1
Kế vị
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
succeed to something
Thừa kế hoặc kế vị cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
继承
jì chéng
Nối ngôi, kế vị
Tiếng Tây Ban Nha
suceder
Thành công, làm theo
AI
1
Kế vị
1
Kế vị
1
Kế vị