Dịch

subvertical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứngtính từkhông so sánh (not comparable)Partly or not quite vertical.

Họ từ (word family)

cùng gốc subvertical

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI