Dịch

subventricular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (giải phẫu học) mô tả phần não bộ động vật có vú trưởng thành chứa các tế bào gốc thần kinhtính từkhông so sánh (not comparable)Describing the part of the adult mammalian brain containing the neural stem cells

Họ từ (word family)

cùng gốc subventricular

Nguồn gốc (etymology)

AI