Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subursine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hoàn toàn giống Ursine; chỉ hơi giống một con gấu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not perfectly ursine; only somewhat like a bear.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
ursine
AI
1
Không hoàn toàn giống Ursine
1
Không hoàn toàn giống Ursine
1
Không hoàn toàn giống Ursine