Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suburbanly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách ngoại ô
trạng từ
In a suburban manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suburbanly
Dạng gốc
(base form)
more suburbanly
So sánh hơn
(comparative)
most suburbanly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
suburban
+
-ly
AI
1
Theo cách ngoại ô
1
Theo cách ngoại ô
1
Theo cách ngoại ô