suburbanity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của vùng ngoại ôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being suburban.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suburbanityDạng gốc (base form)
- suburbanitiesSố nhiều (plural)