Dịch

suburbanity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của vùng ngoại ôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being suburban.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suburbanityDạng gốc (base form)
  2. suburbanitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

suburban-ity

  1. từ tiếng Latinhsuburbanitas

AI