Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subtriplicate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Biểu thị bằng căn bậc ba; đặc biệt nói về tỷ lệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Expressed by the cube root; said especially of ratios.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
triplicate
Ví dụ
The
subtriplicate
ratio
of
a
to
b
is
∛
a
to
∛
b
.
AI
1
Biểu thị bằng căn bậc ba
1
Biểu thị bằng căn bậc ba
1
Biểu thị bằng căn bậc ba