Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subtrihedral
tính từ
(adjective)
/ˌ
s
ʌ
b
t
ɹ
aɪ
ˈ
h
iː
d
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Gần như hình tam giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Almost trihedral.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
trihedral
Ví dụ
the
subtrihedral
crown
of
a
tooth
AI
1
Gần như hình tam giác
1
Gần như hình tam giác
1
Gần như hình tam giác