Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subtreasury
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân kho bạc của nước Mỹ
danh từ
A subordinate treasury, or place of deposit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subtreasury
Dạng gốc
(base form)
subtreasur
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
treasury
Ví dụ
The
last
of
the
United
States
'
subtreasuries
in
New
York
were
closed
in
1920.
AI
1
Phân kho bạc của nước Mỹ
1
Phân kho bạc của nước Mỹ
1
Phân kho bạc của nước Mỹ