Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subtransect
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường cắt ngang tàu ngầm (dưới nước)
danh từ
A submarine (underwater) transect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subtransect
Dạng gốc
(base form)
subtransect
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
transect
AI
1
Đường cắt ngang tàu ngầm (dưới nước)
1
Đường cắt ngang tàu ngầm (dưới nước)
1
Đường cắt ngang tàu ngầm (dưới nước)