Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subtemperate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cận ôn đới (khí hậu)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the cooler parts of the temperate regions.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
temperate
AI
1
Cận ôn đới (khí hậu)
1
Cận ôn đới (khí hậu)
1
Cận ôn đới (khí hậu)