Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsubsection
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu mục bên dưới một tiểu mục khác
danh từ
A subsection beneath another subsection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsubsection
Dạng gốc
(base form)
subsubsection
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
subsection
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subsubsection
sub
subsubsection
Tiểu mục được sắp xếp theo thứ bậc bên dưới hai hoặc nhiều tiểu mục
danh từ
Từ liên quan
(related word)
subsubspecies
subsubtype
subsubpopulation
subsubdomain
AI
1
Tiểu mục bên dưới một tiểu mục khác
1
Tiểu mục bên dưới một tiểu mục khác
1
Tiểu mục bên dưới một tiểu mục khác