Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
substrategic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở mức độ thấp hơn so với chiến tranh hạt nhân chiến lược đầy đủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
At a lesser level than full strategic nuclear warfare.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
prestrategic
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
strategic
AI
1
Ở mức độ thấp hơn so với chiến tranh hạt nhân chiến lược đầy đủ
1
Ở mức độ thấp hơn so với chiến tranh hạt nhân chiến lược đầy đủ
1
Ở mức độ thấp hơn so với chiến tranh hạt nhân chiến lược đầy đủ