Dịch

substitutably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Như vậy nó có thể được thay thế, hoặc được sử dụng như một sự thay thế hoặc thay thếtrạng từkhông so sánh (not comparable)Such that it may be substituted, or used as a replacement or alternative.

Nguồn gốc (etymology)

AI