Nghĩa chính
- Một cái gì đó để được thay thế hoặc thay thếdanh từSomething to be substituted or replaced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- substituendumDạng gốc (base form)
- substituenda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsubstituendum