Dịch

substituendum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó để được thay thế hoặc thay thếdanh từSomething to be substituted or replaced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. substituendumDạng gốc (base form)
  2. substituenda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsubstituendum

AI