Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subspherically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách dưới hình cầu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a subspherical manner.
Nguồn gốc
(etymology)
subspherical
+
-ly
AI
1
Theo cách dưới hình cầu
1
Theo cách dưới hình cầu
1
Theo cách dưới hình cầu