subspecific
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một phân loài. (Xem ghi chú sử dụng.)tính từkhông so sánh (not comparable)pertaining to a subspecies. (See Usage notes.)
- Cận cụ thể. (Xem ghi chú sử dụng.)tính từkhông so sánh (not comparable)infraspecific. (See Usage notes.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| subspecific namedanh từ | danh từ | Từ thứ ba trong tên khoa học của một phân loài động vật, theo sau tên loài đó |
| subspecific epithetdanh từ | danh từ | Từ thứ ba trong tên khoa học của một phân loài, theo sau tên loài, nhưng chỉ có tên vi khuẩn, thực vật và nấm. Nó không được sử dụng trong tên chính thức của động vật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha