Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsorter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trợ lý sắp xếp
danh từ
An assistant sorter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsorter
Dạng gốc
(base form)
subsorter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
sorter
AI
1
Trợ lý sắp xếp
1
Trợ lý sắp xếp
1
Trợ lý sắp xếp