Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsolidus
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả vùng bên dưới khối rắn trong sơ đồ pha
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing the region beneath the solidus in a phase diagram
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
solidus
AI
1
Mô tả vùng bên dưới khối rắn trong sơ đồ pha
1
Mô tả vùng bên dưới khối rắn trong sơ đồ pha
1
Mô tả vùng bên dưới khối rắn trong sơ đồ pha