Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subsequent study
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
b
s
ə
k
w
ə
n
t
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu tiếp theo, công trình sau
danh từ
later research following an initial investigation
Ví dụ
Further
experiments
were
planned
in
the
subsequent
study
.
Các thí nghiệm tiếp theo được lên kế hoạch trong nghiên cứu tiếp theo.
AI
1
Nghiên cứu tiếp theo
1
Nghiên cứu tiếp theo
1
Nghiên cứu tiếp theo