Dịch

subsequent study

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu tiếp theo, công trình saudanh từlater research following an initial investigation

Ví dụ

  • .Các thí nghiệm tiếp theo được lên kế hoạch trong nghiên cứu tiếp theo.

AI