Dịch

subscription trap

danh từ (noun)
US/səbˈskɹɪpʃən ˈtɹæp/

Nghĩa chính

  1. Hành vi cố gắng lừa người tiêu dùng bắt đầu đăng ký mua một số sản phẩm hoặc dịch vụdanh từThe practice of attempting to trick a consumer into starting a subscription for some product or service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subscription trapDạng gốc (base form)
  2. subscription trapsSố nhiều (plural)

AI