Nghĩa chính
- Hành vi cố gắng lừa người tiêu dùng bắt đầu đăng ký mua một số sản phẩm hoặc dịch vụdanh từThe practice of attempting to trick a consumer into starting a subscription for some product or service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subscription trapDạng gốc (base form)
- subscription trapsSố nhiều (plural)