Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subscriptable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được đăng ký
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being subscripted.
Nguồn gốc
(etymology)
subscript
+
-able
Ví dụ
If
the
container
is
subscriptable
and
you
remember
the
position
where
a
particular
piece
of
data
was
stored
,
you
can
use
the
subscript
to
efficiently
retrieve
the
data
.
AI
1
Có khả năng được đăng ký
1
Có khả năng được đăng ký
1
Có khả năng được đăng ký