Dịch

subscribership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện của người đăng kýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being a subscriber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subscribershipDạng gốc (base form)
  2. subscribershipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI