subscribership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc điều kiện của người đăng kýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being a subscriber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subscribershipDạng gốc (base form)
- subscribershipsSố nhiều (plural)