Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsaturated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần bão hòa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Less than fully saturated
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
subsaturation
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
saturated
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subsaturado
Chưa bão hòa
AI
1
Gần bão hòa
1
Gần bão hòa
1
Gần bão hòa