Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subretinally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách dưới võng mạc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a subretinal manner
Nguồn gốc
(etymology)
subretinal
+
-ly
AI
1
Theo cách dưới võng mạc
1
Theo cách dưới võng mạc
1
Theo cách dưới võng mạc